辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "phản hồi" (1件)

phản hồi
play
日本語 名返事
名フィードバック
マイ単語
Tôi đã nhận được phản hồi của bạn.
あなたからの返事を受け取った。

swap_horiz 類語検索結果 "phản hồi" (1件)

phản hồi tích cực
日本語 フ肯定的なフィードバック
マイ単語
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
監督の新作映画は多くの肯定的なフィードバックを受けました。

format_quote フレーズ検索結果 "phản hồi" (3件)

tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
Tôi đã nhận được phản hồi của bạn.
あなたからの返事を受け取った。
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
監督の新作映画は多くの肯定的なフィードバックを受けました。